Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngshèng] hưng thịnh; thịnh vượng; thịnh vượng hơn lên。蓬勃发展。
国家兴盛。
quốc gia thịnh vượng
事业兴盛。
sự nghiệp thịnh vượng
国家兴盛。
quốc gia thịnh vượng
事业兴盛。
sự nghiệp thịnh vượng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 兴盛 Tìm thêm nội dung cho: 兴盛
