Cao su chống va đập cửa

Từ: 内子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内子 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèizǐ]
vợ; bà xã。内人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
内子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内子 Tìm thêm nội dung cho: 内子