Từ: 通共 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通共:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 通 • 共

Nghĩa của 通共 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōnggòng] tổng cộng; tất cả。一共。
通共有八个队参加比赛。
tổng cộng có tám đội tham gia thi đấu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong通:thong dong
thuôn通: 
thuông通: 
thuồng通: 
thông通:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 共

cùng共:cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi
cũng共:cũng vậy, cũng nên
cọng共:cọng rau; cọng rơm
cộng共:phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng.
cụng共:cụng đầu
gọng共:gọng kính
khủng共: 
通共 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通共 Tìm thêm nội dung cho: 通共