Từ: 内战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内战 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèizhàn] nội chiến; chiến tranh trong nước。国内战争,包括反动统治阶级内部争夺政权的战争和国内革命力量与反革命力量之间的战争。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
内战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内战 Tìm thêm nội dung cho: 内战