Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内战 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèizhàn] nội chiến; chiến tranh trong nước。国内战争,包括反动统治阶级内部争夺政权的战争和国内革命力量与反革命力量之间的战争。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 内战 Tìm thêm nội dung cho: 内战
