Từ: 见好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 见好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 见 • 好

Nghĩa của 见好 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànhǎo] chuyển biến tốt; đỡ (bệnh tình)。(病势)显出好转。
他的病见好了。
bệnh của anh ấy có chuyển biến tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện见:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến见:kiến thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
见好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 见好 Tìm thêm nội dung cho: 见好