Từ: nắm đấm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nắm đấm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nắmđấm

Dịch nắm đấm sang tiếng Trung hiện đại:

拳头 《手指向内弯曲合拢的手。》
握拳 《手指向掌心弯曲成拳头。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nắm

nắm𪫶:nắm tay, cầm nắm
nắm:nắm tay, cầm nắm
nắm:nắm tay, cầm nắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: đấm

đấm:đánh đấm; đấm lưng
đấm𢶸:đánh đấm; đấm lưng
đấm󰝊:đánh đấm; đấm lưng
nắm đấm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nắm đấm Tìm thêm nội dung cho: nắm đấm