Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内线 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèixiàn] 1. điệp báo viên; trinh sát viên; tình báo viên。布置在对方内部探听消息或进行其他活动的人,也指这种工作。
2. nội tuyến。处在敌方包围形势下的作战线。
内线作战。
tác chiến nội tuyến.
3. đường điện thoại nội bộ。一个单位内的电话总机所控制的、只供内部用的线路。
2. nội tuyến。处在敌方包围形势下的作战线。
内线作战。
tác chiến nội tuyến.
3. đường điện thoại nội bộ。一个单位内的电话总机所控制的、只供内部用的线路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 内线 Tìm thêm nội dung cho: 内线
