Cao su chống va đập cửa

Từ: 远虑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远虑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 远虑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuǎnlǜ] lo xa; nhìn xa trông rộng。长远考虑。
深谋远虑
lo xa nghĩ rộng
人无远虑,必有近忧。
người không biết lo xa, ắt có hoạ gần.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển:viển vông
viễn:vĩnh viễn, viễn đông (xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑

lự:tư lự
远虑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 远虑 Tìm thêm nội dung cho: 远虑