Cao su chống va đập cửa

Từ: 军火工业 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 军火工业:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 军火工业 trong tiếng Trung hiện đại:

Jūnhuǒ gōngyè công nghiệp vũ khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp:sự nghiệp
军火工业 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 军火工业 Tìm thêm nội dung cho: 军火工业