Chữ 镃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 镃, chiết tự chữ TƯ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 镃:

镃 tư

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 镃

Chiết tự chữ bao gồm chữ 金 兹 hoặc 钅 兹 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 镃 cấu thành từ 2 chữ: 金, 兹
  • ghim, găm, kim
  • tư, từ
  • 2. 镃 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 兹
  • kim
  • tư, từ
  • []

    U+9543, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鎡;
    Pinyin: zi1;
    Việt bính: zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 镃

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 镃 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鎡)
    [zī]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 17
    Hán Việt: TƯ

    cái cuốc lớn; cái cuốc to。镃錤,大锄。也作镃基。

    Chữ gần giống với 镃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨱎,

    Dị thể chữ 镃

    ,

    Chữ gần giống 镃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 镃 Tự hình chữ 镃 Tự hình chữ 镃 Tự hình chữ 镃

    镃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 镃 Tìm thêm nội dung cho: 镃