Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬耕 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōnggēng] vụ đông; làm đồng cho vụ đông (giữ ẩm, trừ côn trùng, tạo độ phì cho đất...)。为保墒、除虫、培养地力,在冬季翻松土地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕
| canh | 耕: | canh tác |
| cầy | 耕: |

Tìm hình ảnh cho: 冬耕 Tìm thêm nội dung cho: 冬耕
