Từ: 详细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 详细:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 详细 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiángxì]
kỹ càng tỉ mỉ。周密完备。
详细研究。
nghiên cứu tỉ mỉ
道理讲得很详细。
lý lẽ rất kỹ càng đầy đủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường:tỏ tường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị
详细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 详细 Tìm thêm nội dung cho: 详细