Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减河 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnhé] sông phân lũ (vì giảm lưu lượng nước sông, khơi thêm dòng để chống lũ)。为了减少河流的水量,在原来河道之外另开的通入海洋、湖泊、洼地或别的河流的河道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |

Tìm hình ảnh cho: 减河 Tìm thêm nội dung cho: 减河
