Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冰坨 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngtuó] đóng băng (nước hoặc đồ có nước đông thành tảng cứng)。水或含水的东西冻结成的硬块。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坨
| đà | 坨: | ni đà (cục đất), diêm đà (đống muối) |

Tìm hình ảnh cho: 冰坨 Tìm thêm nội dung cho: 冰坨
