Từ: 内踝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内踝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 内 • 踝

Nghĩa của 内踝 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèihuái] mắt cá chân。踝部内侧的突起部分,是由胫骨下端构成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi内:nòi giống
nói内:nói năng
nồi内:nồi rang
nỗi内:nỗi niềm
nội内:ông nội
nụi内:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踝

hoã踝:hoã cốt (mắt cá chân)
内踝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内踝 Tìm thêm nội dung cho: 内踝