Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 内踝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内踝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内踝 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèihuái] mắt cá chân。踝部内侧的突起部分,是由胫骨下端构成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踝

hoã:hoã cốt (mắt cá chân)
内踝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内踝 Tìm thêm nội dung cho: 内踝