Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngdēng] băng đăng。用冰做成的供人观赏的灯,灯体多为各种动植物、建筑物的造型,内装电灯或蜡烛,光彩四射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 冰灯 Tìm thêm nội dung cho: 冰灯
