Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
băng sương
Tủ lạnh (tiếng Anh: "refrigerator").
§ Còn gọi là
băng quỹ
冰櫃,
tuyết quỹ
雪櫃.
Nghĩa của 冰箱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngxiāng] 1. tủ lạnh; tủ đá。冷藏食物或药品用的器具,里面放冰块,保持低温。
2. tủ lạnh。电冰箱的简称。
2. tủ lạnh。电冰箱的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |

Tìm hình ảnh cho: 冰箱 Tìm thêm nội dung cho: 冰箱
