Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 决心 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéxīn] quyết tâm。坚定不移的意志。
决心书。
quyết tâm thư.
下定决心。
hạ quyết tâm.
决心书。
quyết tâm thư.
下定决心。
hạ quyết tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 决心 Tìm thêm nội dung cho: 决心
