Chữ 吰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 吰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 吰

吰 cấu thành từ 2 chữ: 口, 厷
  • khẩu
  • hoành, quăng
  • []

    U+5430, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong2;
    Việt bính: wang4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 吰


    Nghĩa của 吰 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hóng]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: HỒNG
    tùng tùng; boong-boong (tiếng chuông, tiếng trống)。见 噌吰。

    Chữ gần giống với 吰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 吰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吰 Tự hình chữ 吰 Tự hình chữ 吰 Tự hình chữ 吰

    吰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吰 Tìm thêm nội dung cho: 吰