Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 决撒 trong tiếng Trung hiện đại:
[juésā] tách ra; tan vỡ (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)。决裂;破裂(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |

Tìm hình ảnh cho: 决撒 Tìm thêm nội dung cho: 决撒
