Cao su chống va đập cửa

Từ: 冷气团 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷气团:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷气团 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngqìtuán] luồng không khí lạnh。一种移动的气团。本身的温度比到达区域的地面温度低,多在极地和西伯利亚大陆上形成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn
冷气团 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷气团 Tìm thêm nội dung cho: 冷气团