Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凋谢 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāoxiè] 1. tàn héo; tàn úa。(草木花叶)脱落。
百花凋谢
trăm hoa tàn héo
2. tạ thế; chết; về với tổ tiên; về với ông bà (chỉ người già chết)。指老年人死。
老成凋谢
gần chết.
百花凋谢
trăm hoa tàn héo
2. tạ thế; chết; về với tổ tiên; về với ông bà (chỉ người già chết)。指老年人死。
老成凋谢
gần chết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凋
| điêu | 凋: | điêu tàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |

Tìm hình ảnh cho: 凋谢 Tìm thêm nội dung cho: 凋谢
