Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 苘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苘

1. 苘 cấu thành từ 2 chữ: 草, 冋
  • tháu, thảo, xáo
  • 2. 苘 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 冋
  • tháu, thảo
  • 3. 苘 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 冋
  • thảo
  • []

    U+82D8, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing3;
    Việt bính: gwing2 king2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苘


    Nghĩa của 苘 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (檾)
    [qǐng]
    Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt: KHOẢNH
    cây gai。苘麻。
    Từ ghép:
    苘麻

    Chữ gần giống với 苘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苘 Tự hình chữ 苘 Tự hình chữ 苘 Tự hình chữ 苘

    苘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苘 Tìm thêm nội dung cho: 苘