Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 苘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苘, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苘:
苘
Pinyin: qing3;
Việt bính: gwing2 king2;
苘
Nghĩa Trung Việt của từ 苘
Nghĩa của 苘 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (檾)
[qǐng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 11
Hán Việt: KHOẢNH
cây gai。苘麻。
Từ ghép:
苘麻
[qǐng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 11
Hán Việt: KHOẢNH
cây gai。苘麻。
Từ ghép:
苘麻
Chữ gần giống với 苘:
苐, 苑, 苒, 苓, 苔, 苕, 苖, 苗, 苘, 苙, 苚, 苛, 苜, 苝, 苞, 苟, 苢, 苤, 若, 苦, 苧, 苪, 苫, 苭, 苯, 英, 苲, 苳, 苴, 苶, 苷, 苹, 苺, 苻, 苽, 苾, 苿, 茀, 茁, 茂, 范, 茄, 茅, 茆, 茇, 茉, 茌, 茎, 茏, 茑, 茔, 茕,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 苘 Tìm thêm nội dung cho: 苘
