Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 塆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塆, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塆:
塆
Chiết tự chữ 塆
Pinyin: wan1;
Việt bính: ;
塆
Nghĩa Trung Việt của từ 塆
Nghĩa của 塆 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (壪)
[wān]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 12
Hán Việt: LOAN
Loan (bãi đất bằng phẳng trong thung lũng, thường dùng làm tên đất)。山沟里的小块平地,多用于地名。
[wān]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 12
Hán Việt: LOAN
Loan (bãi đất bằng phẳng trong thung lũng, thường dùng làm tên đất)。山沟里的小块平地,多用于地名。
Chữ gần giống với 塆:
㙎, 㙏, 㙐, 㙑, 㙒, 㙓, 㙔, 㙕, 㙗, 㙘, 堖, 堘, 堙, 堛, 堞, 堠, 堡, 堤, 堦, 堧, 堨, 堪, 堭, 堮, 堯, 堰, 報, 堳, 場, 堶, 堷, 堺, 堿, 塀, 塁, 塄, 塆, 塈, 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,Dị thể chữ 塆
壪,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 塆 Tìm thêm nội dung cho: 塆
