Chữ 塆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塆

[]

U+5846, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wan1;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 塆


Nghĩa của 塆 trong tiếng Trung hiện đại:

Từ phồn thể: (壪)
[wān]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 12
Hán Việt: LOAN
Loan (bãi đất bằng phẳng trong thung lũng, thường dùng làm tên đất)。山沟里的小块平地,多用于地名。

Chữ gần giống với 塆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Dị thể chữ 塆

,

Chữ gần giống 塆

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 塆 Tự hình chữ 塆 Tự hình chữ 塆 Tự hình chữ 塆

塆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塆 Tìm thêm nội dung cho: 塆