Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减退 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎntuì] hạ thấp; xuống thấp; giảm xuống; giảm bớt (trình độ, mức độ)。(程度)下降。
雨后炎热减退了许多。
sau cơn mưa, nóng bức giảm bớt nhiều.
雨后炎热减退了许多。
sau cơn mưa, nóng bức giảm bớt nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 减退 Tìm thêm nội dung cho: 减退
