Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 凝眸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凝眸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凝眸 trong tiếng Trung hiện đại:

[níngmóu] chăm chú nhìn; chăm chú。目不转睛地(看)。
凝眸远望。
chăm chú ngóng nhìn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng:ngưng đọng
ngừng:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眸

mâu:ngưng mâu (đăm đăm)
凝眸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凝眸 Tìm thêm nội dung cho: 凝眸