Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阿洛菲 trong tiếng Trung hiện đại:
[āluòfēi] A-lô-phi; Alofi (thủ phủ Niu-ê)。南太平洋中部纽埃岛1974年自治后的首府。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿
| a | 阿: | a tòng, a du |
| à | 阿: | à ra thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洛
| chua | 洛: | chua loét |
| lạc | 洛: | lạc loài; lạc lõng; lạc lối |
| lặng | 洛: | lặng lẽ |
| rặc | 洛: | cạn rặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菲
| phi | 菲: | phương phi |
| phỉ | 菲: | phỉ phong |

Tìm hình ảnh cho: 阿洛菲 Tìm thêm nội dung cho: 阿洛菲
