Từ: nhầu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhầu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhầu

Dịch nhầu sang tiếng Trung hiện đại:

皱 《 起皱纹。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhầu

nhầu投:nhầu nát
nhầu擾:nhầu nát
nhầu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhầu Tìm thêm nội dung cho: nhầu