Từ: 凝雨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凝雨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngưng vũ
Một cách gọi chữ
tuyết
雪 (vì tuyết do nước gặp lạnh biến thành).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng:ngưng đọng
ngừng:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨

:phong vũ biểu
凝雨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凝雨 Tìm thêm nội dung cho: 凝雨