Chữ 㛸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛸

[]

U+36F8, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shu4;
Việt bính: syu6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛸


Chữ gần giống với 㛸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛸

Tự hình:

Tự hình chữ 㛸 Tự hình chữ 㛸 Tự hình chữ 㛸 Tự hình chữ 㛸

㛸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛸 Tìm thêm nội dung cho: 㛸