Từ: 继嗣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 继嗣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 继嗣 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìsì]
1. thừa tự。过继。
2. con thừa tự; người kế tự; người kế tục。继承者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 继

kế:kế tiếp; mẹ kế; vợ kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗣

tự:thừa tự
继嗣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 继嗣 Tìm thêm nội dung cho: 继嗣