Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出家人 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjiārén] người xuất gia; người tu hành。指和尚或尼姑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 出家人 Tìm thêm nội dung cho: 出家人
