Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀马旦 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāomǎdàn] vai diễn đao mã (một vai diễn trong hí khúc, ví phụ nữ giỏi võ nghệ)。戏曲中旦角的一种,扮演熟习武艺的妇女,着重唱、念和做工。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旦
| đán | 旦: | nguyên đán |
| đắn | 旦: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đến | 旦: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 刀马旦 Tìm thêm nội dung cho: 刀马旦
