Chữ 乪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乪:

乪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乪

乪

Chiết tự chữ 乪

乪 cấu thành từ 2 chữ: 乙, 田
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 田 ruộng, điền
  • []

    U+4E6A, tổng 6 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nang2;
    Việt bính: kek6;

    乪

    Nghĩa Trung Việt của từ 乪


    Chữ gần giống với 乪:

    乨, 乩, 乪, 乫, 乬, 乭, 买, 𠃤,

    Chữ gần giống 乪

    思, 畚, 乼, 乽, 乾, 畡, 畠, 畟, 畜, 畛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乪 Tự hình chữ 乪 Tự hình chữ 乪 Tự hình chữ 乪

    乪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乪 Tìm thêm nội dung cho: 乪