Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切近 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièjìn] 1. gần sát; kề sát; kề cận。贴近;靠近。
远大的事业要从切近处做起
sự nghiệp to lớn bắt đầu từ những gì gần gũi nhất.
2. gần giống; sát với。(情况)相近;接近。
这样注解比较切近原作之意。
giải thích như thế này tương đối sát với ý của bản gốc.
远大的事业要从切近处做起
sự nghiệp to lớn bắt đầu từ những gì gần gũi nhất.
2. gần giống; sát với。(情况)相近;接近。
这样注解比较切近原作之意。
giải thích như thế này tương đối sát với ý của bản gốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 切近 Tìm thêm nội dung cho: 切近
