Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告竭 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàojiè] cạn kiệt; khánh kiệt; trống rỗng。指财务、矿藏等净尽。
库藏告竭
kho tàng trống rỗng
该地区矿藏由于长期开采,今已告竭。
tài nguyên khoáng sản trong vùng này do sự khai thác trong một thời gian dài, đến hôm nay đã cạn kiệt rồi.
库藏告竭
kho tàng trống rỗng
该地区矿藏由于长期开采,今已告竭。
tài nguyên khoáng sản trong vùng này do sự khai thác trong một thời gian dài, đến hôm nay đã cạn kiệt rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竭
| kiệt | 竭: | khánh kiệt; kiệt sức |

Tìm hình ảnh cho: 告竭 Tìm thêm nội dung cho: 告竭
