Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 创立 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànglì] sáng lập; thành lập; mở; lập。初次建立。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 创立 Tìm thêm nội dung cho: 创立
