Từ: 创立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 创立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 创立 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuànglì] sáng lập; thành lập; mở; lập。初次建立。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 创

sang:tiếng sang sảng
sáng:sáng tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
创立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 创立 Tìm thêm nội dung cho: 创立