Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火浣布 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒhuànbù] vải a-mi-ăng; vải chịu lửa。用石棉织成的布,能耐火。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浣
| hoán | 浣: | hoán y (giặt rửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 火浣布 Tìm thêm nội dung cho: 火浣布
