Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初见 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjiàn] gặp lần đầu; diện kiến lần đầu。初次会见;初次面见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 初见 Tìm thêm nội dung cho: 初见
