Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 利于 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìyú] lợi cho; có lợi đối với。对某人或某事物有利。
威逼利诱。 忠言逆耳利于行。 威逼利诱。
lời thẳng thì trái tai nhưng lợi cho công việc.
威逼利诱。 忠言逆耳利于行。 威逼利诱。
lời thẳng thì trái tai nhưng lợi cho công việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 利于 Tìm thêm nội dung cho: 利于
