Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到位 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàowèi] đúng chỗ; đúng lúc; đúng hạn; thích hợp; đúng thời gian đã định。到达适当的位置或预定的地点。
资金到位
tiền vốn được sử dụng đúng chỗ
发电机组已安装到位
tổ máy phát điện đã lắp đặt đúng thời gian đã định.
传球到位
chuyền bóng thích hợp.
资金到位
tiền vốn được sử dụng đúng chỗ
发电机组已安装到位
tổ máy phát điện đã lắp đặt đúng thời gian đã định.
传球到位
chuyền bóng thích hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 到位 Tìm thêm nội dung cho: 到位
