Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàodǐng] đến đỉnh; đến đỉnh điểm; tối đa; hết mức; đến chỗ tột bậc。到顶点;到了尽头。
要破除增产到顶的思想。
phải gạt bỏ tư tưởng tăng gia sản xuất tối đa.
要破除增产到顶的思想。
phải gạt bỏ tư tưởng tăng gia sản xuất tối đa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 到顶 Tìm thêm nội dung cho: 到顶
