Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺目 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìmù] gai mắt; chướng mắt; chói mắt; loè loẹt; loá mắt。刺眼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 刺目 Tìm thêm nội dung cho: 刺目
