Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剁斧石 trong tiếng Trung hiện đại:
[duòfǔshí] đá rửa; đá mài。一种人造石料,制作过程是用石屑、石粉、水泥等加水拌和,抹在建筑物的表面,半凝固后,用斧子剁出像经过细凿的石头那样的纹理。也叫剁假石或斩假石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剁
| đoá | 剁: | nổi đoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧
| buá | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| phủ | 斧: | đao phủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 剁斧石 Tìm thêm nội dung cho: 剁斧石
