Từ: 应县 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 应县:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 应县 trong tiếng Trung hiện đại:

[Yìngxiàn] Ứng huyện (địa danh, ở tỉnh Sơn Tây Trung Quốc.)。地名,在山西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng:ưng ý
ứng:ứng đối, ứng đáp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 县

huyện:quận huyện, tri huyện
应县 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 应县 Tìm thêm nội dung cho: 应县