Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 办理 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànlǐ] làm; giải quyết; thực hiện; tiến hành. 处理:安排事务,解决问题,着重于设法解决。
办理手续
làm thủ tục
这些事情你可以斟酌办理
những chuyện này anh có thể cân nhắc mà giải quyết
办理手续
làm thủ tục
这些事情你可以斟酌办理
những chuyện này anh có thể cân nhắc mà giải quyết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 办理 Tìm thêm nội dung cho: 办理
