Từ: 加特力教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 加特力教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 加特力教 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiātèlìjiào] thiên chủ giáo。天主教。(加特力,拉Catholicus)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
加特力教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 加特力教 Tìm thêm nội dung cho: 加特力教