Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助兴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùxìng] trợ hứng; giúp vui。帮助增加兴致。
席间有杂技表演助兴。
trong bữa tiệc có biểu diễn tạp kỹ giúp vui.
您来段京剧给大伙儿助助兴吧!
anh biểu diễn một đoạn kinh kịch giúp vui cho mọi người đi!
席间有杂技表演助兴。
trong bữa tiệc có biểu diễn tạp kỹ giúp vui.
您来段京剧给大伙儿助助兴吧!
anh biểu diễn một đoạn kinh kịch giúp vui cho mọi người đi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |

Tìm hình ảnh cho: 助兴 Tìm thêm nội dung cho: 助兴
