Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助燃 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùrán] chất dẫn cháy。一种物质,本身不能燃烧,在其他物质燃烧时能提供燃烧所需的氧,叫做助燃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燃
| nhen | 燃: | nhen lửa |
| nhiên | 燃: | nhiên (châm lửa) |

Tìm hình ảnh cho: 助燃 Tìm thêm nội dung cho: 助燃
