Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 努嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 努嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 努嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǔzuǐ] giảo mồm。(努嘴儿)向人撅嘴示意。
奶奶直努嘴,让他别再往下说。
bà giảo mồm ra, bảo nó đừng nói tiếp nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 努

nỗ:nỗ lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
努嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 努嘴 Tìm thêm nội dung cho: 努嘴